Trang chủGLBE • NASDAQ
add
Global-E Online Ltd
34,78 $
Trước giờ mở cửa:(1,21%)+0,42
35,20 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 04:04:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,53 $
Mức chênh lệch một ngày
34,23 $ - 35,17 $
Phạm vi một năm
26,66 $ - 43,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T USD
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
89,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,66 Tr | 28,05% |
Chi phí hoạt động | 91,58 Tr | -19,29% |
Thu nhập ròng | 62,45 Tr | 4.038,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,55 | 3.154,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 61,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,94 Tr | 61,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 622,84 Tr | 31,28% |
Tổng tài sản | 1,46 T | 15,77% |
Tổng nợ | 530,10 Tr | 43,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 932,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,45 Tr | 4.038,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 216,58 Tr | 67,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,73 Tr | -14,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,81 Tr | -4.491,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,35 Tr | 16,64% |
Dòng tiền tự do | 122,36 Tr | 7,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.084