Trang chủGLED.UN • NYSE
add
GalaxyEdge Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,99 $
Mức chênh lệch một ngày
9,99 $ - 10,01 $
Phạm vi một năm
9,99 $ - 10,01 $
Số lượng trung bình
92,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 181,62 N | — |
Thu nhập ròng | -181,62 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | — |
Tổng tài sản | 136,94 N | — |
Tổng nợ | 157,34 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -20,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -999,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,62 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 160,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,00 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025