Trang chủGLGI • OTCMKTS
add
Greystone Logistics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,84 Tr USD
Số lượng trung bình
42,30 N
Tỷ số P/E
27,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,73 Tr | -20,27% |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | -15,21% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -427,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,24 | -511,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 304,82 N | -77,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | -39,78% |
Tổng tài sản | 43,66 Tr | -15,24% |
Tổng nợ | 25,01 Tr | -8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -427,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 Tr | -9,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -441,74 N | 86,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -672,29 N | 0,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 794,23 N | 141,50% |
Dòng tiền tự do | 2,16 Tr | 222,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
143