Trang chủGLI • CVE
add
Skeleton Coast Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
554,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 151,22 N | -12,91% |
Thu nhập ròng | -150,18 N | 13,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,30 N | -41,32% |
Tổng tài sản | 157,73 N | -19,22% |
Tổng nợ | 1,68 Tr | 51,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -243,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,18 N | 13,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,12 N | 78,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,12 N | 78,64% |
Dòng tiền tự do | 33,83 N | -31,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web