Trang chủGLOB • IDX
add
Globe Kita Terang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
155,00 Rp
Phạm vi một năm
41,00 Rp - 155,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
172,22 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,97 T | -77,32% |
Chi phí hoạt động | 715,47 Tr | -29,02% |
Thu nhập ròng | 255,87 Tr | -77,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | 1,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,51 Tr | -75,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,17 Tr | -63,78% |
Tổng tài sản | 4,46 T | -38,98% |
Tổng nợ | 1,10 NT | 8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,87 Tr | -77,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,20 T | 13,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,03 T | -0,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,02 Tr | 187,38% |
Dòng tiền tự do | 3,10 T | 29,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
12