Trang chủGLORY • BKK
add
Glory Forever PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,79 ฿ - 0,81 ฿
Phạm vi một năm
0,66 ฿ - 1,36 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
216,39 Tr THB
Số lượng trung bình
51,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,33 Tr | -15,79% |
Chi phí hoạt động | 11,86 Tr | 2,06% |
Thu nhập ròng | -4,39 Tr | 4,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,58 | -13,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,21 Tr | -1,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,52 Tr | -30,37% |
Tổng tài sản | 225,87 Tr | -22,05% |
Tổng nợ | 29,16 Tr | -13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,39 Tr | 4,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 Tr | 328,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,66 Tr | -35,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,13 Tr | 24,19% |
Dòng tiền tự do | -4,18 Tr | 69,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
66