Trang chủGLOW • CNSX
add
Glow Lifetech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
217,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 630,79 N | 193,15% |
Chi phí hoạt động | 433,88 N | -20,66% |
Thu nhập ròng | -105,96 N | 77,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,80 | 92,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,22 N | 91,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | 26,38% |
Tổng tài sản | 3,70 Tr | 26,10% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | -34,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,96 N | 77,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,00 N | 121,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,41 N | -696,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,78 N | -103,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,81 N | -88,84% |
Dòng tiền tự do | 91,28 N | 121,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web