Trang chủGLR • LON
add
Galileo Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,90 GBX - 1,10 GBX
Phạm vi một năm
0,65 GBX - 1,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
13,26 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -16,50 N | -119,36% |
Chi phí hoạt động | 305,89 N | -10,02% |
Thu nhập ròng | -322,38 N | -129,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 N | 53,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | -38,27% |
Tổng tài sản | 14,28 Tr | 5,29% |
Tổng nợ | 303,15 N | 57,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -322,38 N | -129,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -437,70 N | -33,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -375,40 N | -122,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 805,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 N | -100,59% |
Dòng tiền tự do | -477,38 N | -81,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3