Trang chủGLRI • OTCMKTS
add
Glori Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00010 $ - 0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 N USD
Số lượng trung bình
1,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,66 Tr | -45,40% |
Chi phí hoạt động | 9,79 Tr | — |
Thu nhập ròng | -36,26 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -418,70 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,61 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,38 Tr | — |
Tổng tài sản | 22,26 Tr | — |
Tổng nợ | 15,75 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,26 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,71 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,01 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,37 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Nhân viên
35