Trang chủGLRS • TLV
add
Globrands Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.710,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
25.730,00 ILA - 26.800,00 ILA
Phạm vi một năm
23.850,00 ILA - 62.040,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
328,68 Tr ILS
Số lượng trung bình
517,00
Tỷ số P/E
5,67
Tỷ lệ cổ tức
12,12%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,72 Tr | 4,31% |
Chi phí hoạt động | 41,78 Tr | 22,02% |
Thu nhập ròng | 9,99 Tr | -25,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | -28,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,00 Tr | -21,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,29 Tr | 10,62% |
Tổng tài sản | 645,94 Tr | 12,12% |
Tổng nợ | 570,15 Tr | 10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,99 Tr | -25,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 287,00 N | 100,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | 74,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | -100,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,09 Tr | -162,38% |
Dòng tiền tự do | 655,88 N | 100,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
360