Trang chủGLXY • NASDAQ
add
Galaxy Digital Inc
20,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,87%)-0,18
20,41 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:57:55 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,94 $
Mức chênh lệch một ngày
20,05 $ - 21,43 $
Phạm vi một năm
16,67 $ - 45,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,05 T USD
Số lượng trung bình
8,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,22 T | — |
Chi phí hoạt động | 458,32 Tr | — |
Thu nhập ròng | -481,67 Tr | -1.487,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,08 | -182,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,77 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 107.808,89% |
Tổng tài sản | 11,35 T | 912,02% |
Tổng nợ | 8,31 T | 8.366,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 213,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 303,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,67 Tr | -1.487,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700