Trang chủGLXY • TSE
add
Galaxy Digital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
37,22 $
Mức chênh lệch một ngày
36,93 $ - 38,16 $
Phạm vi một năm
11,27 $ - 64,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,23 T CAD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,22 T | 235,38% |
Chi phí hoạt động | 329,42 Tr | 58,23% |
Thu nhập ròng | 505,06 Tr | 1.615,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | 555,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,01 | 731,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,90 T | 239,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 114.670,84% |
Tổng tài sản | 11,52 T | 988,53% |
Tổng nợ | 8,35 T | 8.340,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 700,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.013,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 505,06 Tr | 1.615,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,66 Tr | 981,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -367,89 Tr | -557,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 386,33 Tr | 518,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 446,10 Tr | 1.160,72% |
Dòng tiền tự do | 17,74 T | 233,81% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
528