Trang chủGMC • CNSX
add
Germanium Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 804,55 N | 455,84% |
Thu nhập ròng | -900,53 N | -453,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -804,55 N | -455,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,34 N | 5.139,32% |
Tổng tài sản | 635,59 N | -61,60% |
Tổng nợ | 1,44 Tr | 66,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -805,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -410,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 241,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -900,53 N | -453,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -369,01 N | -636,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,90 N | -1.512,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 607,14 N | 1.004,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 200,23 N | 2.569,05% |
Dòng tiền tự do | -46,29 N | -329,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web