Trang chủGML • BIT
add
GM Leather SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 €
Mức chênh lệch một ngày
0,80 € - 0,82 €
Phạm vi một năm
0,76 € - 1,12 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,33 N
Tỷ số P/E
43,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,75 Tr | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 2,79 Tr | 0,69% |
Thu nhập ròng | 89,05 N | -30,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -38,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | -44,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 Tr | 21,34% |
Tổng tài sản | 59,06 Tr | 7,19% |
Tổng nợ | 45,37 Tr | 9,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,05 N | -30,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 Tr | -23,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -963,23 N | 49,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -566,25 N | -1.128,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 N | -107,11% |
Dòng tiền tự do | -53,82 N | 53,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
122