Trang chủGMMPFAUDLR • NSE
add
Gmm Pfaudler Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
890,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
853,20 ₹ - 891,00 ₹
Phạm vi một năm
829,60 ₹ - 1.418,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,13 T INR
Số lượng trung bình
86,34 N
Tỷ số P/E
221,63
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,84 T | 10,23% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 6,84% |
Thu nhập ròng | -79,90 Tr | -119,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,90 | -117,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,28 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 925,68 Tr | 6,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 24,33% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,90 Tr | -119,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
744