Trang chủGMR • LON
add
Gaming Realms PLC
Giá đóng cửa hôm trước
31,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
30,99 GBX - 32,50 GBX
Phạm vi một năm
29,50 GBX - 57,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
87,51 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 Tr | 3,35% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | 0,24% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,42 | -42,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 Tr | 8,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 Tr | 31,47% |
Tổng tài sản | 45,13 Tr | 15,65% |
Tổng nợ | 5,81 Tr | 14,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,80 Tr | -21,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | -45,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 Tr | -1.044,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,91 N | -130,42% |
Dòng tiền tự do | 677,98 N | -41,23% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
97