Trang chủGMT • WSE
add
Genomtec SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,64 zł - 3,89 zł
Phạm vi một năm
3,25 zł - 8,59 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
57,17 Tr PLN
Số lượng trung bình
42,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 952,00 N | -66,91% |
Thu nhập ròng | -2,57 Tr | 21,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,30 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 Tr | 29,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,40 Tr | 19,87% |
Tổng tài sản | 16,18 Tr | -7,24% |
Tổng nợ | 5,84 Tr | -26,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,57 Tr | 21,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 Tr | 70,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,00 N | 93,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -257,00 N | -7,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,47 Tr | 68,63% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | 83,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
26