Trang chủGMTAS • IST
add
Gimat Magazacilik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
27,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
26,48 ₺ - 27,06 ₺
Phạm vi một năm
5,48 ₺ - 31,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T TRY
Số lượng trung bình
3,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 106,36% |
Chi phí hoạt động | 126,89 Tr | 51,84% |
Thu nhập ròng | -78,49 Tr | -191,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,98 | -144,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 229,07 Tr | 130,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -174,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,39 Tr | -48,15% |
Tổng tài sản | 4,75 T | 38,07% |
Tổng nợ | 908,38 Tr | 92,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,49 Tr | -191,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -159,98 Tr | -223,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,04 Tr | 312,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,39 Tr | 411,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,57 Tr | -73,47% |
Dòng tiền tự do | 73,18 Tr | 77,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
560