Trang chủGMTH • OTCMKTS
add
GMTech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,099 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 7,39 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,07 N | 867,26% |
Chi phí hoạt động | 292,19 N | 1.518,95% |
Thu nhập ròng | -173,88 N | -2.774,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -149,80 | -197,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,58 N | 121,88% |
Tổng tài sản | 1,48 Tr | 1.200,56% |
Tổng nợ | 949,40 N | 315.313,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -173,88 N | -2.774,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,20 N | -2.060,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,93 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,73 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -391,15 N | -2.499,19% |
Dòng tiền tự do | -388,72 N | -2.941,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web