Trang chủGMV • CVE
add
GMV Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
612,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 487,99 N | 400,99% |
Thu nhập ròng | -511,07 N | -340,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -430,24 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,41 N | -37,37% |
Tổng tài sản | 7,89 Tr | -9,15% |
Tổng nợ | 71,56 N | -75,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -511,07 N | -340,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -176,04 N | -379,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,38 N | 59,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,57 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,85 N | 34,96% |
Dòng tiền tự do | -86,34 N | 59,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web