Trang chủGNEMF • OTCMKTS
add
American Atomics Inc
Giá trị vốn hóa thị trường
13,17 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 524,63 N | 468,09% |
Thu nhập ròng | -633,41 N | -482,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,62 N | -16,23% |
Tổng tài sản | 8,22 Tr | 1.738,57% |
Tổng nợ | 273,10 N | 101,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -633,41 N | -482,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -295,54 N | -12.398,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 Tr | -1.766,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | 904,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,92 N | -1,19% |
Dòng tiền tự do | -528,19 N | -306,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web