Trang chủGNIIF • OTCMKTS
add
GNI Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 $
Phạm vi một năm
12,02 $ - 19,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,02 T JPY
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,10 T | 30,16% |
Chi phí hoạt động | 4,86 T | 37,69% |
Thu nhập ròng | 420,38 Tr | -56,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | -66,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 971,65 Tr | 18,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,78 T | 62,12% |
Tổng tài sản | 82,60 T | 31,63% |
Tổng nợ | 30,07 T | 12,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 420,38 Tr | -56,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,71 Tr | 138,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -339,12 Tr | 62,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,98 T | 1.418,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,25 T | 642,87% |
Dòng tiền tự do | -1,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
867