Trang chủGNK • NYSE
add
Genco Shipping & Trading Ltd
19,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,60 $
Đóng cửa: 14 thg 1, 18:23:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,03 $
Mức chênh lệch một ngày
19,20 $ - 19,60 $
Phạm vi một năm
11,20 $ - 19,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
847,57 Tr USD
Số lượng trung bình
411,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
BARK
18,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,92 Tr | -19,54% |
Chi phí hoạt động | 28,15 Tr | 15,09% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -104,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | -106,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -102,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,76 Tr | -41,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,95 Tr | 92,76% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 6,04% |
Tổng nợ | 220,30 Tr | 95,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 887,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -104,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,69 Tr | -78,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,10 Tr | -229,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,60 Tr | 245,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,20 Tr | 1.070,06% |
Dòng tiền tự do | 18,97 Tr | -55,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.037