Trang chủGNP • ASX
add
GenusPlus Group Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 $
Mức chênh lệch một ngày
7,92 $ - 8,11 $
Phạm vi một năm
2,51 $ - 8,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T AUD
Số lượng trung bình
332,66 N
Tỷ số P/E
31,62
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,71 Tr | 60,85% |
Chi phí hoạt động | 186,86 Tr | 51,60% |
Thu nhập ròng | 12,44 Tr | 81,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,65 | 12,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,49 Tr | 57,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,02 Tr | 92,91% |
Tổng tài sản | 585,86 Tr | 83,31% |
Tổng nợ | 404,49 Tr | 121,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,44 Tr | 81,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,85 Tr | 200,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,90 Tr | -61,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,31 Tr | -52,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,64 Tr | 255,76% |
Dòng tiền tự do | 8,66 Tr | 74,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.000