Trang chủGNPX • NASDAQ
add
Genprex Inc
1,30 $
Sau giờ giao dịch:(1,54%)-0,020
1,28 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,29 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 55,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,76 Tr USD
Số lượng trung bình
369,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,52 Tr | -0,41% |
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | 12,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,52 Tr | 0,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,83 Tr | 388,92% |
Tổng tài sản | 10,16 Tr | 146,32% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | -12,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -128,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -201,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | 12,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,10 Tr | -5,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,83 Tr | 171,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,73 Tr | 5.833,67% |
Dòng tiền tự do | -3,01 Tr | -89,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13