Trang chủGNPX • NASDAQ
add
Genprex Inc
2,00 $
Sau giờ giao dịch:(1,50%)-0,030
1,97 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:49:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 2,13 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 55,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | -22,61% |
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | 11,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,34 Tr | 22,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 Tr | -25,87% |
Tổng tài sản | 3,56 Tr | -8,82% |
Tổng nợ | 2,79 Tr | 24,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -226,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -774,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | 11,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,19 Tr | -45,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,94 Tr | 142,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -243,53 N | 74,91% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | -164,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13