Trang chủGNRS • TLV
add
Generation Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
242,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
237,20 ILA - 254,00 ILA
Phạm vi một năm
72,50 ILA - 259,80 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 T ILS
Số lượng trung bình
6,38 Tr
Tỷ số P/E
7,09
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 522,71 Tr | 32.285,81% |
Chi phí hoạt động | 12,21 Tr | 30,00% |
Thu nhập ròng | 392,79 Tr | 2.035,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,14 | 105,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 528,17 Tr | -8,00% |
Tổng tài sản | 5,09 T | 20,06% |
Tổng nợ | 2,13 T | 4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,79 Tr | 2.035,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,53 Tr | 384,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,41 Tr | -1.078,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 161,80 Tr | 626,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,92 Tr | -51,41% |
Dòng tiền tự do | 328,15 Tr | 303,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1