Trang chủGNW • NYSE
add
Genworth Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,88 $
Mức chênh lệch một ngày
8,78 $ - 8,96 $
Phạm vi một năm
6,55 $ - 9,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T USD
Số lượng trung bình
3,35 Tr
Tỷ số P/E
16,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 0,11% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 300,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | 283,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,00 Tr | -63,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 0,68% |
Tổng tài sản | 88,08 T | 1,45% |
Tổng nợ | 78,32 T | 1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 300,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,00 Tr | 640,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 Tr | -77,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -250,00 Tr | 1,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | 100,00% |
Dòng tiền tự do | 183,62 Tr | -85,99% |
Giới thiệu
Genworth Financial, headquartered in Richmond, Virginia, is an American financial services company. It provides life insurance, long-term care insurance, mortgage insurance, and annuities. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 10, 2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.100