Trang chủGNW • NYSE
add
Genworth Financial Inc
8,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,14 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 18:22:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,27 $
Mức chênh lệch một ngày
8,02 $ - 8,23 $
Phạm vi một năm
5,99 $ - 9,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T USD
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
15,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | 2,93% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 36,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | 32,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -63,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,33 Tr | 1,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | -1,89% |
Tổng tài sản | 88,49 T | -2,51% |
Tổng nợ | 78,66 T | -3,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 36,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,00 Tr | -45,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 308,00 Tr | 28,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,00 Tr | 43,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 239,00 Tr | 91,20% |
Dòng tiền tự do | -252,88 Tr | 70,37% |
Giới thiệu
Genworth Financial, headquartered in Richmond, Virginia, is an American financial services company. It provides life insurance, long-term care insurance, mortgage insurance, and annuities. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 10, 2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.960