Trang chủGOAT • CNSX
add
Goat Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
93,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 520,61 N | 112,98% |
Thu nhập ròng | -506,17 N | -99,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,12 N | 247,41% |
Tổng tài sản | 514,81 N | 70,70% |
Tổng nợ | 675,96 N | 9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -161,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -48,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -479,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 633,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -506,17 N | -99,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,20 N | 80,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -416,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 530,69 N | 471,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,49 N | 144,13% |
Dòng tiền tự do | -261,56 N | -77,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web