Trang chủGOAU4 • BVMF
add
Metalurgica Gerdau SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
9,34 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,29 R$ - 9,47 R$
Phạm vi một năm
5,55 R$ - 10,68 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,22 T BRL
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
26,00
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,97 T | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 644,64 Tr | -41,69% |
Thu nhập ròng | -1,29 T | 52,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,63 | 53,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 93,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 T | -23,50% |
Tổng tài sản | 81,76 T | -5,97% |
Tổng nợ | 27,90 T | -2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 T | 52,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,15 T | 12,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | 36,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,37 T | -246,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,45 T | -711,89% |
Dòng tiền tự do | 991,80 Tr | 1.373,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
30.000