Trang chủGOAU4 • BVMF
add
Metalurgica Gerdau SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
9,47 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,28 R$ - 9,52 R$
Phạm vi một năm
5,55 R$ - 9,52 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,42 T BRL
Số lượng trung bình
6,93 Tr
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,98 T | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 573,75 Tr | -12,16% |
Thu nhập ròng | 382,30 Tr | -16,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | -19,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 T | -7,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,90 T | 9,41% |
Tổng tài sản | 87,32 T | 6,35% |
Tổng nợ | 32,53 T | 23,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,30 Tr | -16,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,92 T | -52,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,73 T | -0,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,38 Tr | 89,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 896,67 Tr | -73,61% |
Dòng tiền tự do | 876,11 Tr | -18,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
30.000