Trang chủGODIGIT • NSE
add
Go Digit General Insurance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
325,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
317,30 ₹ - 333,00 ₹
Phạm vi một năm
264,60 ₹ - 381,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
293,64 T INR
Số lượng trung bình
295,35 N
Tỷ số P/E
57,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,71 T | 5,51% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | -6,45% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 18,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | 12,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,51 | 17,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,67 T | 36,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | -0,76% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 921,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 18,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
4.534