Trang chủGOGO • CNSX
add
Gogo AI Network Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
89,97 N
Tỷ số P/E
16,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 414,61 N | 807,70% |
Chi phí hoạt động | 46,54 N | -80,28% |
Thu nhập ròng | 347,41 N | 214,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 83,79 | -83,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,15 N | -90,42% |
Tổng tài sản | 2,93 Tr | -48,01% |
Tổng nợ | 336,62 N | 4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 347,41 N | 214,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -122,62 N | 34,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 212,09 N | 295,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,47 N | 132,31% |
Dòng tiền tự do | 102,73 N | 180,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web