Trang chủGOH • CNSX
add
Goldhaven Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
121,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 259,38 N | 203,82% |
Thu nhập ròng | -552,90 N | -299,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 588,12 N | 181,14% |
Tổng tài sản | 6,34 Tr | 2.509,07% |
Tổng nợ | 268,89 N | -5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -552,90 N | -299,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -560,76 N | -854,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -464,55 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 345,68 N | 30,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -679,64 N | -431,11% |
Dòng tiền tự do | -548,79 N | -152,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web