Trang chủGOKEX • NSE
add
Gokaldas Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
732,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
714,30 ₹ - 739,05 ₹
Phạm vi một năm
668,10 ₹ - 1.158,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
52,62 T INR
Số lượng trung bình
232,54 N
Tỷ số P/E
35,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,84 T | 5,96% |
Chi phí hoạt động | 4,53 T | 13,42% |
Thu nhập ròng | 80,84 Tr | -71,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | -72,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | -71,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 520,04 Tr | -20,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | -22,54% |
Tổng tài sản | 38,99 T | 26,31% |
Tổng nợ | 17,43 T | 53,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,84 Tr | -71,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40.285