Trang chủGOLD • TSE
add
GoldMining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,77 $ - 1,86 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 3,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
387,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
457,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,28 Tr | 36,04% |
Thu nhập ròng | -6,64 Tr | -46,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,20 Tr | -36,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,59 Tr | 469,73% |
Tổng tài sản | 254,22 Tr | 105,38% |
Tổng nợ | 10,07 Tr | 71,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,64 Tr | -46,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,40 Tr | -53,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,03 Tr | 545,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | 141,88% |
Dòng tiền tự do | -4,44 Tr | -84,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
43