Trang chủGOLF • IDX
add
Pt Intra Golflink Resorts Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
185,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
183,00 Rp - 190,00 Rp
Phạm vi một năm
166,00 Rp - 454,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 NT IDR
Số lượng trung bình
26,92 Tr
Tỷ số P/E
69,58
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,90 T | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 27,66 T | 176,52% |
Thu nhập ròng | 32,93 T | -36,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,09 | -41,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,98 T | -15,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 360,85 T | -34,87% |
Tổng tài sản | 8,69 NT | 0,56% |
Tổng nợ | 666,78 T | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,93 T | -36,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,49 T | -94,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,52 T | 49,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,64 T | -99,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,40 T | -115,42% |
Dòng tiền tự do | 263,30 T | 137,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
155