Trang chủGOLF • NYSE
add
Acushnet Holdings Corp
93,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
93,02 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
92,89 $
Mức chênh lệch một ngày
92,00 $ - 95,15 $
Phạm vi một năm
55,31 $ - 104,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 T USD
Số lượng trung bình
400,50 N
Tỷ số P/E
29,88
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 477,22 Tr | 7,20% |
Chi phí hoạt động | 224,76 Tr | 11,03% |
Thu nhập ròng | -34,90 Tr | -3.027,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,31 | -2.824,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | -1.087,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,70 Tr | -190,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,69 Tr | -5,39% |
Tổng tài sản | 2,34 T | 7,45% |
Tổng nợ | 1,56 T | 12,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,90 Tr | -3.027,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -338,00 N | 69,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,00 Tr | 28,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,60 Tr | -82,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,39 Tr | 14,37% |
Dòng tiền tự do | -23,23 Tr | -942,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.300