Trang chủGOOD • NASDAQ
add
Gladstone Commercial Corp
12,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,49 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,76 $
Mức chênh lệch một ngày
12,49 $ - 12,77 $
Phạm vi một năm
10,33 $ - 16,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
672,79 Tr USD
Số lượng trung bình
541,55 N
Tỷ số P/E
88,19
Tỷ lệ cổ tức
9,61%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,46 Tr | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 17,28 Tr | 18,20% |
Thu nhập ròng | 5,38 Tr | -25,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,38 | -35,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 8,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,50 Tr | 22,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,94 Tr | -30,02% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 13,94% |
Tổng nợ | 905,00 Tr | 20,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,38 Tr | -25,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,72 Tr | -31,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | 70,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,70 Tr | -74,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,04 Tr | -1.578,12% |
Dòng tiền tự do | 2,16 Tr | -48,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
75