Trang chủGOR • CNSX
add
Goldrea Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 33,91 N | -31,10% |
Thu nhập ròng | -46,65 N | 11,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,99 N | 65,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,20 N | 935,59% |
Tổng tài sản | 491,94 N | 714,81% |
Tổng nợ | 178,11 N | -41,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,65 N | 11,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,09 N | -124,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,30 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 295,95 N | 282,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 168,56 N | 443,76% |
Dòng tiền tự do | -101,94 N | -320,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web