Trang chủGORO • NYSEAMERICAN
add
Gold Resource Corporation
1,62 $
Trước giờ mở cửa:(1,23%)+0,020
1,64 $
Đóng cửa: 4 thg 2, 06:23:44 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,41 $ - 1,63 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 1,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
262,21 Tr USD
Số lượng trung bình
9,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,88 Tr | 87,45% |
Chi phí hoạt động | 7,14 Tr | 32,82% |
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | 63,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,71 | 80,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 Tr | 187,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,80 Tr | 624,63% |
Tổng tài sản | 164,34 Tr | 5,72% |
Tổng nợ | 138,38 Tr | 41,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | 63,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,00 N | 90,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,47 Tr | -539,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 Tr | 733,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | 27,92% |
Dòng tiền tự do | -11,19 Tr | -583,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
480