Trang chủGORO • NYSEAMERICAN
add
Gold Resource Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,17 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
196,66 Tr USD
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,30 Tr | 295,52% |
Chi phí hoạt động | 5,06 Tr | -6,88% |
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | 261,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,09 | 140,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,67 Tr | 965,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,01 Tr | 1.436,30% |
Tổng tài sản | 184,06 Tr | 26,18% |
Tổng nợ | 140,03 Tr | 18,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 177,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | 261,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,16 Tr | 1.722,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,87 Tr | -599,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,21 Tr | 5.412,32% |
Dòng tiền tự do | 3,66 Tr | 1.108,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
497