Trang chủGOT • CVE
add
Goliath Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,84 $ - 1,91 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 3,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
327,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
602,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,30 Tr | 24,98% |
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -2,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,30 Tr | -25,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,85 Tr | 495,65% |
Tổng tài sản | 52,79 Tr | 441,72% |
Tổng nợ | 12,17 Tr | 467,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,95 Tr | -2,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,96 Tr | -10,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,49 Tr | 301,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,17 Tr | 1.941,59% |
Dòng tiền tự do | 6,33 Tr | 238,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web