Trang chủGOZ • ASX
add
Growthpoint Properties Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,17 $
Mức chênh lệch một ngày
2,11 $ - 2,15 $
Phạm vi một năm
2,11 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T AUD
Số lượng trung bình
652,38 N
Tỷ số P/E
44,96
Tỷ lệ cổ tức
8,63%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,80 Tr | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 9,80 Tr | 5,38% |
Thu nhập ròng | 32,50 Tr | 165,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,88 | 162,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,05 Tr | 6,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,70 Tr | 40,19% |
Tổng tài sản | 4,47 T | 0,91% |
Tổng nợ | 2,12 T | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 754,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,50 Tr | 165,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,20 Tr | 30,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,60 Tr | -156,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,30 Tr | 130,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,90 Tr | 118,64% |
Dòng tiền tự do | 22,85 Tr | 9,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
62