Trang chủGPATW • NASDAQ
add
GP-Act III Acquisition Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
384,17 Tr USD
Số lượng trung bình
6,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 126,33 N | -11,94% |
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | -15,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,45 N | -71,67% |
Tổng tài sản | 306,50 Tr | 4,22% |
Tổng nợ | 320,90 Tr | 4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | -15,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,86 N | -73,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,86 N | -73,13% |
Dòng tiền tự do | -53,49 N | -1.099,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web