Trang chủGPCR • NASDAQ
add
Structure Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
54,58 $
Phạm vi một năm
13,22 $ - 94,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T USD
Số lượng trung bình
873,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -13,74 Tr | -129,20% |
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 190,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | -111,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,47 Tr | 130,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 63,69% |
Tổng tài sản | 1,58 T | 75,34% |
Tổng nợ | 67,54 Tr | 75,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 Tr | 190,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,42 Tr | -76,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,14 Tr | 68,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 704,99 Tr | 114.532,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 696,71 Tr | 26.692,02% |
Dòng tiền tự do | -87,55 Tr | -336,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
220