Trang chủGPIL • NSE
add
Godawari Power and Ispat Limited
Giá đóng cửa hôm trước
247,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
247,75 ₹ - 259,00 ₹
Phạm vi một năm
145,75 ₹ - 290,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
172,30 T INR
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
21,39
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,08 T | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 3,71 T | 850,74% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 1,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,35 | -1,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,61 | -79,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 T | 5,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 T | -12,35% |
Tổng tài sản | 62,57 T | 15,77% |
Tổng nợ | 9,88 T | 16,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 1,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Nhân viên
1.884