Trang chủGPK • CNSX
add
Grand Peak Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
700,00
Tỷ số P/E
45,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,91 N | 1.936,99% |
Chi phí hoạt động | 45,99 N | 88,87% |
Thu nhập ròng | 448,20 N | 602,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 81,36 | -72,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 Tr | 19,06% |
Tổng tài sản | 3,74 Tr | 13,09% |
Tổng nợ | 244,38 N | 40,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 448,20 N | 602,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,84 N | 57,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,56 N | 64,08% |
Dòng tiền tự do | 330,87 N | 400,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trụ sở chính
Trang web