Trang chủGPRA • IDX
add
Perdana Gapura Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
145,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
140,00 Rp - 145,00 Rp
Phạm vi một năm
74,00 Rp - 183,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
603,01 T IDR
Số lượng trung bình
31,66 Tr
Tỷ số P/E
5,25
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,08 T | 10,59% |
Chi phí hoạt động | 30,66 T | -11,35% |
Thu nhập ròng | 31,69 T | -18,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,14 | -25,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,74 T | -29,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,44 T | -55,70% |
Tổng tài sản | 1,95 NT | -0,01% |
Tổng nợ | 526,76 T | -15,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,69 T | -18,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,13 T | -115,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 404,89 Tr | 101,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,47 T | 79,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,19 T | 71,56% |
Dòng tiền tự do | -7,28 T | 87,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
113