Trang chủGPSC • BKK
add
Global Power Synergy PCL
Giá đóng cửa hôm trước
34,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
33,00 ฿ - 33,50 ฿
Phạm vi một năm
22,40 ฿ - 45,00 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
94,46 T THB
Số lượng trung bình
12,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,83 T | -9,63% |
Chi phí hoạt động | 964,99 Tr | 4,11% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 49,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,96 | 65,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 88,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 T | 9,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,38 T | -12,24% |
Tổng tài sản | 264,26 T | -8,29% |
Tổng nợ | 147,82 T | -12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 49,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,14 T | 21,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,08 T | 187,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 T | -6,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,70 T | 86,10% |
Dòng tiền tự do | 4,20 T | 76,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.060