Trang chủGPUS • CVE
add
Alset AI Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
514,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,96 N | -82,90% |
Chi phí hoạt động | 801,33 N | 3,23% |
Thu nhập ròng | -784,64 N | -165,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 N | -1.455,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,34 N | -76,93% |
Tổng tài sản | 5,36 Tr | -33,75% |
Tổng nợ | 672,48 N | 35,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -784,64 N | -165,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -642,28 N | -21,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,38 N | -111,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 766,80 N | 536,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,86 N | -105,02% |
Dòng tiền tự do | -326,76 N | -122,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web