Trang chủGPW • WSE
add
Gielda Papierow Wartosciowych w Wrszw SA
Giá đóng cửa hôm trước
64,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
64,80 zł - 65,85 zł
Phạm vi một năm
40,35 zł - 65,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T PLN
Số lượng trung bình
54,66 N
Tỷ số P/E
13,85
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,08 Tr | 20,52% |
Chi phí hoạt động | -349,00 N | -43,62% |
Thu nhập ròng | 49,18 Tr | 29,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,40 | 7,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,67 Tr | 40,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,63 Tr | -1,26% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 4,20% |
Tổng nợ | 231,17 Tr | -5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,18 Tr | 29,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,60 Tr | -7,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,60 Tr | 156,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,60 Tr | -5,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,25 Tr | 67,21% |
Dòng tiền tự do | -125,17 Tr | 1,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
593