Trang chủGQMLF • OTCMKTS
add
Great Quest Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 841,82 N | -54,41% |
Thu nhập ròng | -849,51 N | 54,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,41 N | -72,93% |
Tổng tài sản | 127,14 N | -92,53% |
Tổng nợ | 1,55 Tr | 479,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.211,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 192,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -849,51 N | 54,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -866,67 N | 57,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 931,63 N | -60,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,96 N | -80,60% |
Dòng tiền tự do | -408,61 N | 83,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web